cervical disc syndrome

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội chứng đĩa đệm cổ: Một tình trạng bệnh bất thường phát sinh do sự chèn ép các rễ thần kinh cột sốngvùng cổ. Tình trạng này thường gây ra các triệu chứng như đau cổ, yếu rối loạn cảm giác ( , kiến ) ở vùng cổ, vai cánh tay.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng đĩa đệm cổ sau khi phàn nàn về cơn đau cổ dai dẳng cánh tay trái.)
  • (Hội chứng đĩa đệm cổ có thể dẫn đến yếu nếu các dây thần kinh bị chèn ép không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop cervical disc syndrome": phát triển hội chứng đĩa đệm cổ.
    • People who work long hours at a computer may develop cervical disc syndrome due to poor posture. (Những người làm việc nhiều giờ trước máy tính có thể phát triển hội chứng đĩa đệm cổ do tư thế xấu.)
  • "to treat cervical disc syndrome": điều trị hội chứng đĩa đệm cổ.
    • Physical therapy is often recommended to treat cervical disc syndrome. (Vật trị liệu thường được khuyến nghị để điều trị hội chứng đĩa đệm cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical disc herniation (n): thoát vị đĩa đệm cổ (một nguyên nhân cụ thể gây ra hội chứng đĩa đệm cổ).
    • Cervical disc herniation is a common cause of cervical disc syndrome. (Thoát vị đĩa đệm cổ một nguyên nhân phổ biến của hội chứng đĩa đệm cổ.)
  • Cervical radiculopathy (n): bệnh rễ thần kinh cổ (thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho tình trạng chèn ép rễ thần kinh cổ).
    • Cervical disc syndrome is often synonymous with cervical radiculopathy in clinical practice. (Hội chứng đĩa đệm cổ thường đồng nghĩa với bệnh rễ thần kinh cổ trong thực hành lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neck nerve compression syndrome: hội chứng chèn ép thần kinh cổ.
  • Cervical root compression: chèn ép rễ thần kinh cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.